brain surgery
Định nghĩa
Danh từ:
- Phẫu thuật não: "brain surgery" chỉ bất kỳ thủ thuật phẫu thuật nào liên quan đến não bộ, thường được thực hiện để điều trị các bệnh lý như u não, chấn thương sọ não, hoặc rối loạn thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật não để loại bỏ một khối u.)
- (Phẫu thuật não đòi hỏi độ chính xác cực cao và công nghệ tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It's not brain surgery": Một thành ngữ thông tục, có nghĩa là một việc gì đó không quá phức tạp hay khó khăn (không cần đến chuyên môn cao).
- Just follow the instructions – it's not brain surgery! (Chỉ cần làm theo hướng dẫn – không phải phẫu thuật não đâu!)
Biến thể và từ gần giống
- Brain surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật não.
- The brain surgeon successfully performed the operation. (Bác sĩ phẫu thuật não đã thực hiện ca mổ thành công.)
- Neurosurgery (danh từ): phẫu thuật thần kinh (bao gồm não và hệ thần kinh).
- Neurosurgery is a highly specialized field of medicine. (Phẫu thuật thần kinh là một lĩnh vực y học rất chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Cranial surgery: phẫu thuật sọ não.
- Neuro-surgery: phẫu thuật thần kinh (thường dùng thay thế cho brain surgery trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brain surgery". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Operate on the brain: phẫu thuật trên não.
- The surgeon will operate on the brain tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ não vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- "It's not rocket science": Tương tự "It's not brain surgery", dùng để nói một việc không quá phức tạp.
- Setting up this app is easy – it's not rocket science. (Cài đặt ứng dụng này dễ – không phải khoa học tên lửa đâu.)
- "Brain drain": chảy máu chất xám (không liên quan trực tiếp nhưng có từ "brain").
- The country is suffering from brain drain as many scientists move abroad. (Đất nước đang bị chảy máu chất xám khi nhiều nhà khoa học ra nước ngoài.)